种类種類 nghĩa là gì
zhǒng lèiHán Việt: CHÕNG LOẠI
loại
Nghĩa
zhǒng lèiHSK 4Hán Việt: CHÕNG LOẠI
- loại
- giống
- hạng
- danh mục
- chủng loại
- loài
- thứ
- lớp
Tiếng Anh: kind; genus; type; category; variety; species
zhǒng lèiHán Việt: CHÕNG LOẠI
loại
Tiếng Anh: kind; genus; type; category; variety; species