Từ điển › 种系种系種系 nghĩa là gìzhǒng xìHán Việt: CHÕNG HỆdòng tiến hóaNghĩa zhǒng xìHán Việt: CHÕNG HỆdòng tiến hóadòng dõiTiếng Anh: evolutionary line; line of descentChữ thành phần种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →