Từ điển › 种脐种脐種臍 nghĩa là gìzhǒng qí(thực vật) rốn hạtNghĩa zhǒng qí(thực vật) rốn hạtTiếng Anh: (botany) hilum; omphalodiumChữ thành phần种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →脐qínavel; belly, underside10 nét · Xem thứ tự nét →