科学主义科學主義 nghĩa là gì
kē xué zhǔ yìHán Việt: KHOA HỌC CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa khoa học
Nghĩa
kē xué zhǔ yìHán Việt: KHOA HỌC CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa khoa học
Tiếng Anh: scientism
Chữ thành phần
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →