Từ điển › 科学史科学史科學史 nghĩa là gìkē xué shǐHán Việt: KHOA HỌC SỬlịch sử khoa họcNghĩa kē xué shǐHán Việt: KHOA HỌC SỬlịch sử khoa họcTiếng Anh: history of scienceChữ thành phần科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →史shǐ · Hán Việt: sửhistory, chronicle, annals5 nét · Xem thứ tự nét →