科学实验科學實驗 nghĩa là gì
kē xué shí yànHán Việt: KHOA HỌC THỰC NGHIỆM
thí nghiệm khoa học
Nghĩa
kē xué shí yànHán Việt: KHOA HỌC THỰC NGHIỆM
- thí nghiệm khoa học
Tiếng Anh: scientific experiment
Chữ thành phần
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →
- 验yàn · Hán Việt: nghiệmto examine, to inspect, to test, to verify10 nét · Xem thứ tự nét →