Từ điển › 科学家科学家科學家 nghĩa là gìkē xué jiāHán Việt: KHOA HỌC GIAnhà khoa họcNghĩa kē xué jiāHSK 2Hán Việt: KHOA HỌC GIAPhổ biến #3551nhà khoa họcLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: scientistChữ thành phần科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →