科学幻想科學幻想 nghĩa là gì
kē xué huàn xiǎngHán Việt: KHOA HỌC ẢO TƯỞNG
khoa học viễn tưởng
Nghĩa
kē xué huàn xiǎngHán Việt: KHOA HỌC ẢO TƯỞNG
- khoa học viễn tưởng
Tiếng Anh: science fiction
Chữ thành phần
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 幻huàn · Hán Việt: ảofantasy, illusion, mirage; imaginary4 nét · Xem thứ tự nét →
- 想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →