科学执政科學執政 nghĩa là gì
kē xué zhí zhèngHán Việt: KHOA HỌC CHẤP CHÍNH
cai trị bằng khoa học
Nghĩa
kē xué zhí zhèngHán Việt: KHOA HỌC CHẤP CHÍNH
- cai trị bằng khoa học
Tiếng Anh: governance based on rationality, evidence and scientific principles
Chữ thành phần
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 执zhí · Hán Việt: chấpto execute; to grasp, to hold; to keep; to sieze, to detain6 nét · Xem thứ tự nét →
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →