科学知识科學知識 nghĩa là gì
kē xué zhī shi
kiến thức khoa học
Nghĩa
kē xué zhī shi
- kiến thức khoa học
Tiếng Anh: scientific knowledge
Chữ thành phần
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 知zhī · Hán Việt: trito know, to perceive, to comprehend8 nét · Xem thứ tự nét →
- 识shíknowledge; to understand, to recognize, to know7 nét · Xem thứ tự nét →