科学研究科學研究 nghĩa là gì
kē xué yán jiūHán Việt: KHOA HỌC NGHIÊN CỨU
nghiên cứu khoa học
Nghĩa
kē xué yán jiūHán Việt: KHOA HỌC NGHIÊN CỨU
- nghiên cứu khoa học
Tiếng Anh: scientific research
Chữ thành phần
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 研yán · Hán Việt: nghiên, nghiền, nghiến, nghiệnto grind, to rub; to study, to research9 nét · Xem thứ tự nét →
- 究jiū · Hán Việt: cứuto dig into, to investigate; actually, after all7 nét · Xem thứ tự nét →