科学种田科學種田 nghĩa là gì
kē xué zhòng tiánHán Việt: KHOA HỌC CHÕNG ĐIỀN
trồng trọt khoa học
Nghĩa
kē xué zhòng tiánHán Việt: KHOA HỌC CHÕNG ĐIỀN
- trồng trọt khoa học
- canh tác khoa học
Chữ thành phần
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →
- 田tián · Hán Việt: điềnfield, farm, arable land; cultivated5 nét · Xem thứ tự nét →