科学管理科學管理 nghĩa là gì
kē xué guǎn lǐHán Việt: KHOA HỌC QUẢN LÍ
quản lý khoa học
Nghĩa
kē xué guǎn lǐHán Việt: KHOA HỌC QUẢN LÍ
- quản lý khoa học
Tiếng Anh: scientific management
Chữ thành phần
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →