科学育儿科學育兒 nghĩa là gì
kē xué yù ér
nuôi dạy con khoa học
Nghĩa
kē xué yù ér
- nuôi dạy con khoa học
Tiếng Anh: scientific parenting
Chữ thành phần
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 育yù · Hán Việt: dụcto produce, to give birth to; to educate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →