科幻小说科幻小說 nghĩa là gì
kē huàn xiǎo shuōHán Việt: KHOA ẢO TIỂU THUYẾT
tiểu thuyết khoa học viễn tưởng
Nghĩa
kē huàn xiǎo shuōHán Việt: KHOA ẢO TIỂU THUYẾT
- tiểu thuyết khoa học viễn tưởng
Tiếng Anh: science fiction novel
Chữ thành phần
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →
- 幻huàn · Hán Việt: ảofantasy, illusion, mirage; imaginary4 nét · Xem thứ tự nét →
- 小xiǎo · Hán Việt: tiểusmall, tiny, insignificant3 nét · Xem thứ tự nét →
- 说shuō · Hán Việt: thuyếtto speak, to say; to scold, to upbraid9 nét · Xem thứ tự nét →