科幻电影科幻電影 nghĩa là gì
kē huàn diàn yǐng
phim khoa học viễn tưởng
Nghĩa
kē huàn diàn yǐng
- phim khoa học viễn tưởng
Tiếng Anh: science fiction movie
Chữ thành phần
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →
- 幻huàn · Hán Việt: ảofantasy, illusion, mirage; imaginary4 nét · Xem thứ tự nét →
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 影yǐng · Hán Việt: ảnhshadow; image, reflection; photograph15 nét · Xem thứ tự nét →