Từ điển › 科恩科恩 nghĩa là gìKē ēnHán Việt: KHOA ÂNCohen (tên)Nghĩa Kē ēnHán Việt: KHOA ÂNCohen (tên)Tiếng Anh: Cohen (name)Chữ thành phần科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →恩ēn · Hán Việt: ânkindness, mercy, charity10 nét · Xem thứ tự nét →