科技人员科技人員 nghĩa là gì
kē jì rén yuánHán Việt: KHOA KĨ NHÂN VIÊN
nhân viên khoa học và kỹ thuật
Nghĩa
kē jì rén yuánHán Việt: KHOA KĨ NHÂN VIÊN
- nhân viên khoa học và kỹ thuật
Tiếng Anh: scientific and technical staff
Chữ thành phần
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →
- 技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →