科技大学科技大學 nghĩa là gì
kē jì dà xuéHán Việt: KHOA KĨ ĐẠI HỌC
đại học khoa học và công nghệ
Nghĩa
kē jì dà xuéHán Việt: KHOA KĨ ĐẠI HỌC
- đại học khoa học và công nghệ
Chữ thành phần
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →
- 技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →