科技惊悚小说科技驚悚小說 nghĩa là gì
kē jì jīng sǒng xiǎo shuō
tiểu thuyết kinh dị công nghệ
Nghĩa
kē jì jīng sǒng xiǎo shuō
- tiểu thuyết kinh dị công nghệ
Tiếng Anh: techno-thriller novel
Chữ thành phần
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →
- 技jì · Hán Việt: kĩability, talent; skill, technique7 nét · Xem thứ tự nét →
- 惊jīng · Hán Việt: kinhto frighten, to startle; surprise, alarm11 nét · Xem thứ tự nét →
- 悚sǒngscared, frightened10 nét · Xem thứ tự nét →
- 小xiǎo · Hán Việt: tiểusmall, tiny, insignificant3 nét · Xem thứ tự nét →
- 说shuō · Hán Việt: thuyếtto speak, to say; to scold, to upbraid9 nét · Xem thứ tự nét →