科教兴国科教興國 nghĩa là gì
kē jiào xīng guóHán Việt: KHOA GIÁO HƯNG QUỐC
chấn hưng đất nước qua khoa học và giáo dục
Nghĩa
kē jiào xīng guóHán Việt: KHOA GIÁO HƯNG QUỐC
- chấn hưng đất nước qua khoa học và giáo dục
Tiếng Anh: to invigorate the country through science and education
Chữ thành phần
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →
- 教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →
- 兴xìng · Hán Việt: hưngto thrive, to prosper, to flourish6 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →