Từ điển › 科斗科斗 nghĩa là gìkē dǒuHán Việt: KHOA ĐẤUnòng nọcNghĩa kē dǒuHán Việt: KHOA ĐẤUnòng nọccũng viết là 蝌蚪[ke1 dou3]Tiếng Anh: old variant of 蝌蚪[ke1 dou3]Chữ thành phần科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →斗dòu · Hán Việt: đấuto struggle, to fight, to contend; measuring cup4 nét · Xem thứ tự nét →