科普特语科普特語 nghĩa là gì
Kē pǔ tè yǔHán Việt: KHOA PHỔ ĐẶC NGỮ
tiếng Copt, ngôn ngữ Phi-Ai Cập của người Copt 科普特人[Ke1 pu3 te4 ren2], được nói ở Ai Cập cho đến cuối thế kỷ 17
Nghĩa
Kē pǔ tè yǔHán Việt: KHOA PHỔ ĐẶC NGỮ
- tiếng Copt, ngôn ngữ Phi-Ai Cập của người Copt 科普特人[Ke1 pu3 te4 ren2], được nói ở Ai Cập cho đến cuối thế kỷ 17
Tiếng Anh: Coptic, Afro-Asiatic language of the Copts 科普特人[Ke1 pu3 te4 ren2], spoken in Egypt until late 17th century
Chữ thành phần
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →
- 普pǔ · Hán Việt: phổwidespread, universal, general12 nét · Xem thứ tự nét →
- 特tè · Hán Việt: đặcspecial, unique, distinguished10 nét · Xem thứ tự nét →
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →