科林·弗思 nghĩa là gì
Kē lín · Fú sīHán Việt: KHOA LÂM PHẤT TƯ
Colin Firth, diễn viên người Anh (1960-)
Nghĩa
Kē lín · Fú sīHán Việt: KHOA LÂM PHẤT TƯ
- Colin Firth, diễn viên người Anh (1960-)
Tiếng Anh: Colin Firth, English actor (1960-)
Chữ thành phần
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →
- 林lín · Hán Việt: lâmforest, grove; surname8 nét · Xem thứ tự nét →
- 弗fú · Hán Việt: phấtnot, negative5 nét · Xem thứ tự nét →
- 思sī · Hán Việt: tưto think, to ponder, to consider; final particle9 nét · Xem thứ tự nét →