Từ điển › 科目科目 nghĩa là gìkē mùHán Việt: KHOA MỤCmôn họcNghĩa kē mùHSK 7Hán Việt: KHOA MỤCmôn họclĩnh vực nghiên cứuTiếng Anh: academic subject; field of studyChữ thành phần科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →目mù · Hán Việt: mụceye; to look, to see; division, topic5 nét · Xem thứ tự nét →