科研小组科研小組 nghĩa là gì
kē yán xiǎo zǔHán Việt: KHOA NGHIÊN TIỂU TỔ
nhóm nghiên cứu khoa học
Nghĩa
kē yán xiǎo zǔHán Việt: KHOA NGHIÊN TIỂU TỔ
- nhóm nghiên cứu khoa học
Tiếng Anh: a scientific research group
Chữ thành phần
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →
- 研yán · Hán Việt: nghiên, nghiền, nghiến, nghiệnto grind, to rub; to study, to research9 nét · Xem thứ tự nét →
- 小xiǎo · Hán Việt: tiểusmall, tiny, insignificant3 nét · Xem thứ tự nét →
- 组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →