科研样机科研樣機 nghĩa là gì
kē yán yàng jīHán Việt: KHOA NGHIÊN DẠNG CƠ
nguyên mẫu nghiên cứu
Nghĩa
kē yán yàng jīHán Việt: KHOA NGHIÊN DẠNG CƠ
- nguyên mẫu nghiên cứu
Tiếng Anh: research prototype
Chữ thành phần
- 科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →
- 研yán · Hán Việt: nghiên, nghiền, nghiến, nghiệnto grind, to rub; to study, to research9 nét · Xem thứ tự nét →
- 样yàng · Hán Việt: dạngform, pattern, shape, style10 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →