Từ điển › 秒针秒针秒針 nghĩa là gìmiǎo zhēnkim giây (của đồng hồ)Nghĩa miǎo zhēnkim giây (của đồng hồ)Tiếng Anh: second hand (of a clock)Chữ thành phần秒miǎoa second; a corn kernel; measure word for time9 nét · Xem thứ tự nét →针zhēn · Hán Việt: châmneedle, pin, tack; acupuncture7 nét · Xem thứ tự nét →