Từ điển › 秒钟秒钟秒鐘 nghĩa là gìmiǎo zhōng(thời gian) giâyNghĩa miǎo zhōng(thời gian) giâyTiếng Anh: (time) secondChữ thành phần秒miǎoa second; a corn kernel; measure word for time9 nét · Xem thứ tự nét →钟zhōng · Hán Việt: chung, chuôngclock; bell9 nét · Xem thứ tự nét →