Từ điển › 秘书长秘书长秘書長 nghĩa là gìmì shū zhǎngtổng thư kýNghĩa mì shū zhǎngHSK 6tổng thư kýTiếng Anh: secretary-generalChữ thành phần秘mìsecret, mysterious, abstruse10 nét · Xem thứ tự nét →书shū · Hán Việt: thưbook, letter, document; writing4 nét · Xem thứ tự nét →长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →