秘密活动秘密活動 nghĩa là gì
mì mì huó dòng
hoạt động bí mật
Nghĩa
mì mì huó dòng
- hoạt động bí mật
- chiến dịch bí mật
Tiếng Anh: clandestine activities; covert operation
Chữ thành phần
- 秘mìsecret, mysterious, abstruse10 nét · Xem thứ tự nét →
- 密mì · Hán Việt: mậtsecret, confidential; intimate, close; dense, thick11 nét · Xem thứ tự nét →
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →