Từ điển › 秘方秘方祕方 nghĩa là gìmì fāngcông thức bí mậtNghĩa mì fāngHSK 7công thức bí mậtTiếng Anh: secret recipeChữ thành phần秘mìsecret, mysterious, abstruse10 nét · Xem thứ tự nét →方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →