秘诀祕訣 · 秘訣 nghĩa là gì
mì jué
variant of 秘訣|秘诀[mi4 jue2]
Nghĩa (2 cách đọc)
mì juéHSK 7
Tiếng Anh: variant of 秘訣|秘诀[mi4 jue2]
mì juéHSK 7
- bí quyết
- chìa khóa (để trường thọ)
- bí mật (của hạnh phúc)
- công thức (thành công)
Tiếng Anh: secret know-how; key (to longevity); secret (of happiness); recipe (for success)