Từ điển › 租价租价租價 nghĩa là gìzū jiàHán Việt: TO GIÁgiá thuêNghĩa zū jiàHán Việt: TO GIÁgiá thuêTiếng Anh: rent priceChữ thành phần租zū · Hán Việt: to, tò, tôto rent, to lease; tax, rent10 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →