Từ điển › 租地租地 nghĩa là gìzū dìHán Việt: TO ĐỊAthuê đấtNghĩa zū dìHán Việt: TO ĐỊAthuê đấtthuê đất nông nghiệpTiếng Anh: to rent land; to lease farmlandChữ thành phần租zū · Hán Việt: to, tò, tôto rent, to lease; tax, rent10 nét · Xem thứ tự nét →地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →