Từ điển › 租子租子 nghĩa là gìzū ziHán Việt: TO TÍtiền thuêNghĩa zū ziHán Việt: TO TÍtiền thuêTiếng Anh: rent (payment)Chữ thành phần租zū · Hán Việt: to, tò, tôto rent, to lease; tax, rent10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →