Từ điển › 租客租客 nghĩa là gìzū kèHán Việt: TO KHÁCHngười thuêNghĩa zū kèHán Việt: TO KHÁCHngười thuêTiếng Anh: tenantChữ thành phần租zū · Hán Việt: to, tò, tôto rent, to lease; tax, rent10 nét · Xem thứ tự nét →客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →