Từ điển › 租户租户租戶 nghĩa là gìzū hùHán Việt: TO HỘngười thuêNghĩa zū hùHán Việt: TO HỘngười thuêngười thuê nhàTiếng Anh: tenant; person who leasesChữ thành phần租zū · Hán Việt: to, tò, tôto rent, to lease; tax, rent10 nét · Xem thứ tự nét →户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →