Từ điển › 租房租房 nghĩa là gìzū fángHán Việt: TO PHÒNGthuê căn hộNghĩa zū fángHán Việt: TO PHÒNGthuê căn hộTiếng Anh: to rent an apartmentChữ thành phần租zū · Hán Việt: to, tò, tôto rent, to lease; tax, rent10 nét · Xem thứ tự nét →房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →