Từ điển › 租用租用 nghĩa là gìzū yòngHán Việt: TO DỤNGthuêNghĩa zū yòngHán Việt: TO DỤNGthuêmướnthuê (gì từ ai)Tiếng Anh: to lease; to hire; to rent (sth from sb)Chữ thành phần租zū · Hán Việt: to, tò, tôto rent, to lease; tax, rent10 nét · Xem thứ tự nét →用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →