Từ điển › 租约租约租約 nghĩa là gìzū yuēHán Việt: TO ƯỚChợp đồng thuêNghĩa zū yuēHán Việt: TO ƯỚChợp đồng thuêTiếng Anh: leaseChữ thành phần租zū · Hán Việt: to, tò, tôto rent, to lease; tax, rent10 nét · Xem thứ tự nét →约yuē · Hán Việt: ướctreaty, covenant, agreement6 nét · Xem thứ tự nét →