Từ điển › 秤坨秤坨 nghĩa là gìchèng tuóbiến thể của 秤砣[cheng4 tuo2]Nghĩa chèng tuóbiến thể của 秤砣[cheng4 tuo2]Tiếng Anh: variant of 秤砣[cheng4 tuo2]Chữ thành phần秤chèng · Hán Việt: xứngbalance, scale; steelyard10 nét · Xem thứ tự nét →坨tuólump, heap8 nét · Xem thứ tự nét →