秤盘秤槃 · 秤盤 nghĩa là gì
chèng pánHán Việt: XỨNG BÀN
mâm hoặc đĩa cân
Nghĩa (2 cách đọc)
chèng pánHán Việt: XỨNG BÀN
- mâm hoặc đĩa cân
chèng pánHán Việt: XỨNG BÀN
Tiếng Anh: the tray or pan of a steelyard balance
chèng pánHán Việt: XỨNG BÀN
mâm hoặc đĩa cân
Tiếng Anh: the tray or pan of a steelyard balance