Từ điển › 秤钩秤钩秤鉤 nghĩa là gìchèng gōuHán Việt: XỨNG CÂUmóc cân đònNghĩa chèng gōuHán Việt: XỨNG CÂUmóc cân đònTiếng Anh: steelyard hookChữ thành phần秤chèng · Hán Việt: xứngbalance, scale; steelyard10 nét · Xem thứ tự nét →钩gōu · Hán Việt: câuhook, barb, sickle; to hook, to link9 nét · Xem thứ tự nét →