Từ điển › 秤锤秤锤秤錘 nghĩa là gìchèng chuíquả nặng cân đònNghĩa chèng chuíquả nặng cân đònTiếng Anh: steelyard weightsChữ thành phần秤chèng · Hán Việt: xứngbalance, scale; steelyard10 nét · Xem thứ tự nét →锤chuíhammer13 nét · Xem thứ tự nét →