Từ điển › 积久积久積久 nghĩa là gìjī jiǔHán Việt: TÍCH CỬUtích lũy theo thời gianNghĩa jī jiǔHán Việt: TÍCH CỬUtích lũy theo thời gianTiếng Anh: to accumulate over timeChữ thành phần积jī · Hán Việt: tíchto store up, to amass, to accumulate10 nét · Xem thứ tự nét →久jiǔ · Hán Việt: cửulong ago; a long time3 nét · Xem thứ tự nét →