Từ điển › 积冰积冰積冰 nghĩa là gìjī bīngHán Việt: TÍCH BĂNGsự tích tụ băngNghĩa jī bīngHán Việt: TÍCH BĂNGsự tích tụ băngTiếng Anh: ice accretionChữ thành phần积jī · Hán Việt: tíchto store up, to amass, to accumulate10 nét · Xem thứ tự nét →冰bīng · Hán Việt: băngice; ice-cold6 nét · Xem thứ tự nét →