积分变换積分變換 nghĩa là gì
jī fēn biàn huàn
biến đổi tích phân (toán)
Nghĩa
jī fēn biàn huàn
- biến đổi tích phân (toán)
Tiếng Anh: integral transform (math.)
Chữ thành phần
- 积jī · Hán Việt: tíchto store up, to amass, to accumulate10 nét · Xem thứ tự nét →
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →
- 换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →