积分方程積分方程 nghĩa là gì
jī fēn fāng chéngHán Việt: TÍCH PHÂN PHƯƠNG TRÌNH
phương trình tích phân (toán)
Nghĩa
jī fēn fāng chéngHán Việt: TÍCH PHÂN PHƯƠNG TRÌNH
- phương trình tích phân (toán)
Tiếng Anh: integral equation (math.)
Chữ thành phần
- 积jī · Hán Việt: tíchto store up, to amass, to accumulate10 nét · Xem thứ tự nét →
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →