积分榜積分榜 nghĩa là gì
jī fēn bǎngHán Việt: TÍCH PHÂN BÀNG
bảng điểm (trong kỳ thi hoặc giải đấu thể thao)
Nghĩa
jī fēn bǎngHán Việt: TÍCH PHÂN BÀNG
- bảng điểm (trong kỳ thi hoặc giải đấu thể thao)
Tiếng Anh: table of scores (in exams or sports league)
Chữ thành phần
- 积jī · Hán Việt: tíchto store up, to amass, to accumulate10 nét · Xem thứ tự nét →
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 榜bǎng · Hán Việt: bàng, báng, bảng, bãng, bấng, bẩng, bẫng, bứng, bửng, vảngplacard, notice, announcement; a list of names14 nét · Xem thứ tự nét →